| Mã sản phẩm | FX4Y-I |
| Hiển thị (ký tự) | LED 7 đoạn 4 chữ số |
| Kích cỡ ký tự | W8 X H14mm |
| Kích thước | W72 x H36mm |
| Ngõ ra | Loại hiển thị |
| Nguồn cấp | + Nguồn AC: 100-240VAC 50/60 Hz + Nguồn AC/DC: 12-24VAC 50/60Hz, 12-24VDC |
| Dải điện áp cho phép | 90 - 110% Dải điện áp định mức |
| Công suất tiêu thụ | + Nguồn AC: Khoảng 4.5VA (240VAC 60Hz) + Nguồn AC/DC: Khoảng 4.5VA (12-24VAC 60Hz) , Khoảng 2.8W (12-24VDC) |
| Tốc độ đếm Max. | Có thể lựa chọn 1cps / 30cps / 2kcps / 5kcps bằng công tắc DIP bên trong |
| Độ rộng tín hiệu ngõ vào Min. | Ngõ vào INHIBIT, Ngõ vào RESET: Min. 20ms |
| Ngõ vào | Ngõ vào CP1, CP2, Ngõ vào RESET: Ngõ vào không điện áp: - Trở kháng khi ngắn mạch: Max. 4700, Điện áp dư khi ngắn mạch: Max. 1VDC - Trở kháng khi hở mạch: Min. 100k |
| Duy trì bộ nhớ | 10 năm (khi sử dụng loại bộ nhớ bán dẫn ổn định) |
| Nguồn bên ngoài | 12VDC ± 10%, Max. 50mA |
| Trở kháng cách ly | Min. 100M (Sóng kế mức 500VDC) |
| Độ bền điện môi | 2000VAC 50/60Hz trong 1 phút |
| Chịu nhiễu | + Loại AC: Nhiễu sóng vuông ±2kV (Độ rọng xung 1us) gây bởi nhiễu máy móc + Loại DC: Nhiễu sóng vuông ±500V (Độ rọng xung 1us) gây bởi nhiễu máy móc |
| Chấn động | + Cơ khí: Biên độ 0.75mm ở tần số 10~55Hz (trong 1 phút) theo mỗi phương X, Y, Z trong 1 giờ + Sự cố: Biên độ 0.5mm ở tần số 10~55Hz (trong 1 phút) theo mỗi phương X, Y, Z trong 10 phút |
| Va chạm | + Cơ khí: 300m/s2 (khoảng 30G) theo mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần + Sự cố: 100m/s2 (khoảng 10G) theo mỗi phương X, Y, Z trong 3 lần |
| Môi trường | + Nhiệt độ môi trường: -10~55oC, bảo quản -25~65oC + Độ ẩm môi trường: 35~85%RH, bảo quản: 35~85%RH |
| Trọng lượng | Khoảng 130g |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |